goigoi

điều tiết

Động từ
Thực hiện việc điều chỉnh hoặc kiểm soát để mọi thứ hoạt động ổn định và hợp lý.
Tiếng Nhật 調整する
Tiếng Anh regulate
Tiếng Hàn 조절하다
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Thực hiện việc điều chỉnh hoặc kiểm soát để mọi thứ hoạt động ổn định và hợp lý. Chính trị & thể chếChủ đề
Tiếng Nhật 調整する

Nhà nước cần điều tiết giá cả thị trường.

政府は市場価格を調整する必要がある。

Tiếng Anh regulate

Nhà nước cần điều tiết giá cả thị trường.

The state needs to regulate market prices.

Tiếng Hàn 조절하다

Nhà nước cần điều tiết giá cả thị trường.

정부는 시장 가격을 조절해야 한다.

vi Nhà nước cần điều tiết giá cả thị trường.

Cấu tạo
điều / tiết / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 調節 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 調節

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
調節
Ứng viên theo âm tiết
điều 條 tiết 節
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
điều hoà / điều tiết
▸
Dùng
điều dưỡng / điều độ / điều khiển / điều trị …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.