goigoi

đen bạc

Phát âm Bắc /ɗɛn˧˧ ɓa̰ːʔk˨˩/ Trung /ɗɛŋ˧˥ ɓa̰ːk˨˨/ Nam /ɗɛŋ˧˧ ɓaːk˨˩˨/
1 senses 2 Thành tố
unknown
đen bạc gambling bad luck
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1 unknown
đen bạc

Tình trạng trải qua một chuỗi liên tiếp các trận thua hoặc kết quả kém khi tham gia đánh bạc hoặc cá cược.

vi Anh ta đang gặp vận đen bạc.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𪓇鉑
Ứng viên theo âm tiết
đen 𪓇 bạc
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.