goigoi

đe

Phát âm Bắc /ɗɛ˧˧/ Trung /ɗɛ˧˥/ Nam /ɗɛ˧˧/
2 senses
Danh từ
đe anvil
Động từ
đe threaten
Chi tiết
2 senses

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
đe Tự sửa chữa & bảo trìChủ đề

Đe là một khối sắt nặng có bề mặt phẳng, được thợ rèn dùng làm điểm tựa khi họ rèn kim loại.

vi Người thợ rèn đập búa lên chiếc đe sắt.

Động từ

Nghĩa 2 Động từ
đe

Đe là hành động cảnh báo hoặc bày tỏ ý định gây hại cho ai đó nếu họ không thực hiện theo yêu cầu.

vi Anh ta đe sẽ báo cảnh sát nếu họ không dừng lại.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.