goigoi

đe

Danh từ
Đe là một khối sắt nặng có bề mặt phẳng, được thợ rèn dùng làm điểm tựa khi họ rèn kim loại.
Nhật 金床
Anh anvil
Hàn 모루
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /ɗɛ˧˧/ Trung /ɗɛ˧˥/ Nam /ɗɛ˧˧/
Nghe
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
Đe là một khối sắt nặng có bề mặt phẳng, được thợ rèn dùng làm điểm tựa khi họ rèn kim loại. Tự sửa chữa & bảo trìChủ đề

vi Người thợ rèn đập búa lên chiếc đe sắt.

Nhật 金床

鍛冶屋が金床にハンマーを打ち下ろす。

Anh anvil

The blacksmith strikes the hammer on the iron anvil.

Hàn 모루

대장장이가 모루에 망치를 내려친다.

Động từ

Nghĩa 2 Động từ
Đe là hành động cảnh báo hoặc bày tỏ ý định gây hại cho ai đó nếu họ không thực hiện theo yêu cầu.

vi Anh ta đe sẽ báo cảnh sát nếu họ không dừng lại.

Nhật 脅す

彼は彼らが止めなければ警察を呼ぶと脅した。

Anh threaten

He threatened to call the police if they did not stop.

Hàn 위협하다

그는 그들이 멈추지 않으면 경찰을 부르겠다고 위협했다.

Tương tự
đế / đệ / dế / dẻ …
▸
Dùng
răn đe / xương đe / mày đe
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.