goigoi

đam la

Danh từ riêng
Tamna, một vương quốc cổ của Triều Tiên từng cai trị đảo Jeju.
Nhật 耽羅
Anh Tamna
Hàn 탐라
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Tamna, một vương quốc cổ của Triều Tiên từng cai trị đảo Jeju.

vi Chị gái tôi vừa đọc một cuốn sách lịch sử về vương quốc Đam La.

Nhật 耽羅

私の姉は耽羅王国についての歴史書をちょうど読んだところだ。

Anh Tamna

My older sister has just read a history book about the kingdom of Tamna.

Hàn 탐라

우리 언니는 탐라 왕국에 관한 역사책을 방금 읽었다.

Cấu tạo
đam / la / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 耽羅 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 耽羅

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
耽羅
Ứng viên theo âm tiết
đam 担(丹 / 酖) la 囉
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
đam mê / đam mỹ / nha đam / đam mĩ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.