goigoi

đức quốc xã

Danh từ riêng
Nước Đức thời Đức Quốc xã (Nazi Germany).
Nhật ナチス・ドイツ
Anh Nazi Germany
Hàn 나치 독일
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Nước Đức thời Đức Quốc xã (Nazi Germany). Chính trị & thể chếChủ đề

vi Tên "đức quốc xã" xuất hiện trong văn bản.

Nhật ナチス・ドイツ

「ナチス」という名前が文書に現れる。

Anh Nazi Germany

The name "Đức Quốc Xã" appears in the text.

Hàn 나치 독일

'나치'라는 이름이 문서에 나타난다.

Cấu tạo
đức / quốc xã / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 德國社 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 德國社

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
德國社
Ứng viên theo âm tiết
đức 德 quốc 國 xã 社
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
đại đức / vô nhân đức / đạo đức / đức tin …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.