1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
đụ
Tiếng lóng, từ vay mượn & tượng thanh
Một từ ngữ thô tục dùng để chỉ hành động quan hệ tình dục.
Cấu tạo
鳥
▸
Cấu tạo
鳥
Chữ Hán
Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
鳥
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
dử / đủ / dứ / dữ …
▸
Tương tự
dử / đủ / dứ / dữ …
Dùng
ấn đụ
▸
Dùng
ấn đụ