goigoi

động vật nguyên sinh

Danh từ
Một sinh vật đơn bào, hiển vi có thể di chuyển độc lập và thuộc nhóm vi sinh vật nhân thực đa dạng.
Nhật 原生動物
Anh protozoa
Hàn 원생동물
+1 thêm nghĩa
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
Một sinh vật đơn bào, hiển vi có thể di chuyển độc lập và thuộc nhóm vi sinh vật nhân thực đa dạng. Văn hóa & tên riêngChủ đề

vi Chúng ta có thể quan sát động vật nguyên sinh qua kính hiển vi.

Nhật 原生動物

原生動物は顕微鏡で観察できる。

Anh protozoa

We can observe protozoa through a microscope.

Hàn 원생동물

원생동물은 현미경으로 관찰할 수 있다.

Danh từ riêng

Nghĩa 2 Danh từ riêng
Chỉ Protozoa.

vi Họ đang nói về động vật nguyên sinh.

Nhật 原生動物

彼らは原生動物について話している。

Anh Protozoa

They are talking about protozoa.

Hàn 원생동물

그들은 원생동물에 대해 이야기하고 있다.

Cấu tạo
động vật / nguyên sinh / 動物元生
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
動物元生
Ứng viên theo âm tiết
động 動 vật 物 nguyên 元 sinh 生
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
tác động vật lí / động vật học / mỡ động vật / động vật có xương sống …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.