goigoi

động cơ

Danh từ
Một thiết bị chuyển đổi năng lượng thành chuyển động cơ học để làm máy móc chạy.
Danh từ
Lý do hoặc mục đích thúc đẩy một người thực hiện một hành động cụ thể.

Bản dịch của nghĩa đầu tiên ở trên

Nhật エンジン
Anh engine
Hàn 엔진
Phát âm Bắc /ɗə̰ʔwŋ˨˩ kəː˧˧/ Trung /ɗə̰wŋ˨˨ kəː˧˥/ Nam /ɗəwŋ˨˩˨ kəː˧˧/
Nghe
2 nghĩa 2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa · 2 nghĩa
▸

Một thiết bị chuyển đổi năng lượng thành chuyển động cơ học để làm máy móc chạy.

Danh từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
Một thiết bị chuyển đổi năng lượng thành chuyển động cơ học để làm máy móc chạy. Phương hướng, giao thông & du lịchChủ đề

vi Chiếc xe này có động cơ rất mạnh.

Nhật エンジン

この車は非常に強力なエンジンを積んでいる。

Anh engine

This car has a very powerful engine.

Hàn 엔진

이 차는 매우 강력한 엔진을 탑재하고 있다.

Lý do hoặc mục đích thúc đẩy một người thực hiện một hành động cụ thể.

Danh từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
Lý do hoặc mục đích thúc đẩy một người thực hiện một hành động cụ thể. Phương hướng, giao thông & du lịchChủ đề Giao thôngThẻ

vi Cảnh sát đang điều tra động cơ của vụ án.

Nhật 動機

警察は事件の動機を捜査している。

Anh motive

The police are investigating the motive for the crime.

Hàn 동기

경찰은 사건의 동기를 조사하고 있다.

Cấu tạo
động / cơ
▸
Tương tự
đồng cỏ / mô tơ / động cơ / động cơ
▸
Dùng
động cơ đốt trong / động cơ otto / động cơ nhiệt / động cơ đốt ngoài …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.