goigoi

Đồng Văn

Tính từ
Những giá trị, phong tục hoặc đặc điểm văn hóa được chia sẻ chung giữa các cộng đồng hoặc quốc gia khác nhau.
Nhật 同文
Anh culturally shared
Hàn 동문
Phát âm Bắc /ɗə̤wŋ˨˩ van˧˧/ Trung /ɗəwŋ˧˧ jaŋ˧˥/ Nam /ɗəwŋ˨˩ jaŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Những giá trị, phong tục hoặc đặc điểm văn hóa được chia sẻ chung giữa các cộng đồng hoặc quốc gia khác nhau.

vi Đây là một đặc điểm văn hóa đồng văn của khu vực.

Nhật 同文

これは地域の同文的な文化特徴である。

Anh culturally shared

This is a culturally shared characteristic of the region.

Hàn 동문

이것은 지역의 동문적 문화 특징이다.

Cấu tạo
đồng / văn / 同文
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
同文
Ứng viên theo âm tiết
đồng 同 văn 文
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
nhà văn / khí tượng học thủy văn / quốc văn / ngoại văn …
▸
Dùng
đồng hồ / đồng ý / cánh đồng / đồng cảm …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.