goigoi

đồng hồ tính cước

Danh từ
Thiết bị được dùng trên xe taxi để đo quãng đường và tính tiền cho hành khách.
Nhật タクシーメーター
Anh taximeter
Hàn 택시 미터기
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Thiết bị được dùng trên xe taxi để đo quãng đường và tính tiền cho hành khách.

vi Tài xế vừa bật đồng hồ tính cước.

Nhật タクシーメーター

運転手がちょうどメーターを入れた。

Anh taximeter

The driver just turned on the taximeter.

Hàn 택시 미터기

운전사가 방금 미터기를 켰다.

Cấu tạo
đồng hồ / 銅壺
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
銅壺
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
quyền cước / hành cước / chú cước / bả cước …
▸
Dùng
tiếng đồng hồ / đồng hồ đeo tay / đồng hồ báo thức / đồng hồ cát
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.