goigoi

đồng đều

Tính từ
Có cùng chất lượng, số lượng hoặc mức độ xuyên suốt, hoặc được phân bổ theo cách đồng đều và nhất quán.
Nhật 均一な
Anh equal or uniform
Hàn 균일한
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /ɗə̤wŋ˨˩ ɗe̤w˨˩/ Trung /ɗəwŋ˧˧ ɗew˧˧/ Nam /ɗəwŋ˨˩ ɗew˨˩/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Có cùng chất lượng, số lượng hoặc mức độ xuyên suốt, hoặc được phân bổ theo cách đồng đều và nhất quán. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Các nguồn lực được phân bổ đồng đều cho mọi khu vực.

Nhật 均一な

リソースはすべての地域に均一に分配されている。

Anh equal or uniform

Resources are distributed uniformly to all areas.

Hàn 균일한

자원은 모든 지역에 균일하게 분배된다.

Nghĩa 2 Tính từ
Công bằng, không thiên vị và mang lại cơ hội bình đẳng cho mọi người.

vi Mọi nhân viên đều được đối xử đồng đều và công bằng.

Nhật 公平な

すべての従業員は公平かつ公正に扱われる。

Anh fair; equitable

Every employee is treated in an equitable and fair manner.

Hàn 공평한

모든 직원은 공평하고 공정하게 대우받는다.

Cấu tạo
đồng / đều
▸
Tương tự
đơn trị / tam giác đều / chia đều / đồng đều …
▸
Dùng
đồng hồ / đồng ý / cánh đồng / đồng cảm …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.