goigoi

đỏng đảnh

Trạng từ
Mô tả một hành động được thực hiện một cách kiêu kỳ, vênh váo hoặc thiếu tự nhiên nhằm thể hiện bản thân với người khác.
Nhật 気取って歩く
Anh swaggeringly
Hàn 거드름 피우며
Phát âm Bắc /ɗa̰wŋ˧˩˧ ɗa̰jŋ˧˩˧/ Trung /ɗawŋ˧˩˨ ɗan˧˩˨/ Nam /ɗawŋ˨˩˦ ɗan˨˩˦/
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Trạng từ
Mô tả một hành động được thực hiện một cách kiêu kỳ, vênh váo hoặc thiếu tự nhiên nhằm thể hiện bản thân với người khác. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Cô ấy bước đi một cách đỏng đảnh.

Nhật 気取って歩く

彼女は気取って歩いた。

Anh swaggeringly

She walked swaggeringly.

Hàn 거드름 피우며

그녀는 거드름을 피우며 걸었다.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.