định sẵn
Tính từ
Đã được xác định từ trước, không ngẫu nhiên.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
pre-determined
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Tính từ
Đã được xác định từ trước, không ngẫu nhiên. Tính chất & trạng thái
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
pre-determined
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
định / sẵn
▸
Cấu tạo
định / sẵn
Tương tự
định / định tuyến / định dạng / định luật bảo toàn …
▸
Tương tự
định / định tuyến / định dạng / định luật bảo toàn …
Dùng
quyết định / hoạch định / xác định / bình định …
▸
Dùng
quyết định / hoạch định / xác định / bình định …