đỉa trâu
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Có một con đỉa trâu bám vào chân anh ấy.
Nhật 大型のヒル
彼の足に大きなヒルが吸い付いていた。
Anh large leech
A large leech attached itself to his leg.
Hàn 대형 거머리
그의 다리에 대형 거머리가 달라붙어 있었다.
Cấu tạo
đỉa / trâu / ghép từ đỉa + trâu …
▸
Nguồn gốcghép từ đỉa + trâu