goigoi

đỉa trâu

Danh từ
Một loại đỉa có kích thước lớn, thường là đỉa ngựa hoặc đỉa y tế.
Nhật 大型のヒル
Anh large leech
Hàn 대형 거머리
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại đỉa có kích thước lớn, thường là đỉa ngựa hoặc đỉa y tế.

vi Có một con đỉa trâu bám vào chân anh ấy.

Nhật 大型のヒル

彼の足に大きなヒルが吸い付いていた。

Anh large leech

A large leech attached itself to his leg.

Hàn 대형 거머리

그의 다리에 대형 거머리가 달라붙어 있었다.

Cấu tạo
đỉa / trâu / ghép từ đỉa + trâu …
▸

Nguồn gốcghép từ đỉa + trâu

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𧋘𤠋
Ứng viên theo âm tiết
đỉa 𧋘(𧍉) trâu 𤠋(𤛠)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
đỉa / đỉa hẹ
▸
Dùng
tổ đỉa / thả đỉa ba ba / đầu trâu mặt ngựa / trâu bò …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.