goigoi

đề huề

Tính từ
Dùng để mô tả trạng thái đầy đủ về vật chất và hòa thuận trong các mối quan hệ.
Nhật 豊かで調和のとれた
Anh abundant and harmonious
Hàn 풍족하고 화목한
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /ɗe̤˨˩ hwe̤˨˩/ Trung /ɗe˧˧ hwe˧˧/ Nam /ɗe˨˩ hwe˨˩/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Dùng để mô tả trạng thái đầy đủ về vật chất và hòa thuận trong các mối quan hệ. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Họ đang sống một cuộc đời đề huề và hạnh phúc.

Nhật 豊かで調和のとれた

彼らは豊かで調和のとれた幸せな生活を送っている。

Anh abundant and harmonious

They are living an abundant and harmonious life.

Hàn 풍족하고 화목한

그들은 풍족하고 화목하며 행복한 삶을 살고 있다.

Nghĩa 2 Tính từ
Dùng để mô tả một người hoặc sự việc tốt đẹp và đáng được tôn trọng.

vi Phong thái của bà ấy rất đề huề.

Nhật 上品な

彼女の立ち振る舞いはとても品格がある。

Anh nice and respectable

Her manner is very nice and respectable.

Hàn 품위 있는

그녀의 태도는 매우 품위 있다.

Cấu tạo
đề / huề / 提攜
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
提攜
Ứng viên theo âm tiết
đề 題 huề 攜
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
vấn đề / đề nghị / đề cập / đề tài …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.