goigoi

đẻn

Danh từ
Một loài rắn sống dưới biển có nọc độc và cơ thể thích nghi với nước.
Nhật 海蛇
Anh sea snake
Hàn 바다뱀
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loài rắn sống dưới biển có nọc độc và cơ thể thích nghi với nước.

vi Đẻn là loài rắn biển có nọc độc cực mạnh.

Nhật 海蛇

海蛇は非常に強力な毒を持つヘビだ。

Anh sea snake

The sea snake is a venomous snake with very strong venom.

Hàn 바다뱀

바다뱀은 매우 강력한 독을 가진 뱀이다.

Cấu tạo
𧌎
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𧌎
Ứng viên theo âm tiết
đẻn 𧌎
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
dên / đền / đen / dền …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.