goigoi

đậm đà

Phát âm Bắc /ɗə̰ʔm˨˩ ɗa̤ː˨˩/ Trung /ɗə̰m˨˨ ɗaː˧˧/ Nam /ɗəm˨˩˨ ɗaː˨˩/
Nghe
Tính từ
đậm đà strong flavor
+2 thêm nghĩa
3 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
3 nghĩa
Nghĩa 1 Tính từ
đậm đà Nấu ăn & món ănChủ đề

Có hương vị mạnh mẽ và dễ chịu, gây được ấn tượng sâu sắc khi ăn.

vi Món canh này có hương vị rất đậm đà.

Nghĩa 2 Tính từ
đậm đà

Thể hiện sự thân thiết, sâu sắc và đầy tình cảm giữa con người với nhau.

vi Họ có một tình bạn rất đậm đà.

Nghĩa 3 Tính từ
đậm đà

Có sức lôi cuốn, dễ mến và mang vẻ đẹp thu hút sự quan tâm của người.

vi Cô ấy có vẻ đẹp đậm đà và cuốn hút.

Cấu tạo
đậm / đà / 湛拖
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
湛拖
Ứng viên theo âm tiết
đậm đà (駝 / 沱 / 𧹟)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
đấm đá / đậm / đậm nét / đậm đặc
Dùng
sâu đậm / in đậm / vàng đậm / đà nẵng …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.