goigoi

đầy

Phát âm Bắc /ɗə̤j˨˩/ Trung /ɗəj˧˧/ Nam /ɗəj˨˩/
Nghe
full enfull filled
2 senses 2 nghĩa
Tính từ
full full filled
Tính từ
indigestion
Chi tiết
2 senses · 2 nghĩa

full (full filled)

Tính từ · 1 senses
Nghĩa 1 Tính từ
đầy Tính chất & trạng tháiChủ đề

Trạng thái đã chứa đựng hết mức hoặc không còn chỗ trống bên trong.

vi Cái cốc này đã đầy nước.

indigestion

Tính từ · 1 senses
Nghĩa 1 Tính từ
đầy

Cảm thấy bụng bị chướng hoặc khó chịu do thức ăn không được tiêu hóa.

vi Tôi cảm thấy bụng rất đầy sau bữa ăn.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.