goigoi

Đại Liên

Danh từ
Một loại vũ khí hạng nặng có khả năng bắn nhiều viên đạn rất nhanh.
Nhật 機関銃
Anh machine gun
Hàn 기관총
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /ɗa̰ːʔj˨˩ liən˧˧/ Trung /ɗa̰ːj˨˨ liəŋ˧˥/ Nam /ɗaːj˨˩˨ liəŋ˧˧/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
Một loại vũ khí hạng nặng có khả năng bắn nhiều viên đạn rất nhanh. Chính trị, pháp luật, thể chế & an toànChủ đề

vi Khẩu súng đại liên đang được đặt trên bệ.

Nhật 機関銃

その機関銃は台の上に置かれている。

Anh machine gun

The machine gun is placed on the stand.

Hàn 기관총

그 기관총은 대 위에 놓여 있다.

Danh từ riêng

Nghĩa 2 Danh từ riêng
Một thành phố thuộc tỉnh Liêu Ninh, Trung Quốc. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Năm ngoái, tôi đã đến Đại Liên để thăm một người bạn cũ.

Nhật 大連

昨年、私は昔の友人を訪ねるために大連へ行った。

Anh Dalian

Last year, I went to Dalian to visit an old friend.

Hàn 다롄

작년에 나는 옛 친구를 만나러 다롄에 갔다.

Cấu tạo
đại / liên / 大連
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
大連
Ứng viên theo âm tiết
đại 大 liên 連
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
súng liên thanh / Đại Liên
▸
Dùng
đại học / trường đại học / hiện đại / đại gia …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.