đại hạn
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Vùng này đang trải qua một đợt đại hạn kéo dài.
Nhật 大旱魃
この地域は長引く大旱魃を経験している。
Anh severe drought
This region is experiencing a prolonged severe drought.
Hàn 심한 가뭄
이 지역은 장기간의 심한 가뭄을 겪고 있다.