đại công quốc
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ nhỏ được cai trị bởi một đại công tước hoặc đại công nương.
vi Đây là một đại công quốc nhỏ ở châu Âu.
Cấu tạo
đại / công quốc / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 大公國 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 大公國