goigoi

đại đoàn kết dân tộc

Danh từ
Trạng thái đoàn kết lại với nhau như một quốc gia thống nhất để đạt được một mục tiêu hoặc mục đích chung.
Nhật 偉大な民族団結
Anh great national unity
Hàn 대민족단결
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Trạng thái đoàn kết lại với nhau như một quốc gia thống nhất để đạt được một mục tiêu hoặc mục đích chung.

vi Đại đoàn kết dân tộc là sức mạnh to lớn của đất nước.

Nhật 偉大な民族団結

大民族団結は国家の強大な力である。

Anh great national unity

Great national unity is a powerful strength of the country.

Hàn 대민족단결

대민족단결은 국가의 큰 힘이다.

Cấu tạo
ghép từ đại đoàn kết + dân tộc / 大團結民族
▸

Nguồn gốcghép từ đại đoàn kết + dân tộc

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
大團結民族
Ứng viên theo âm tiết
đại 大 đoàn 團 kết 結 dân 民 tộc 族
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.