goigoi

đại đạo tam kỳ phổ độ

Danh từ riêng
Tên riêng thuộc lĩnh vực tôn giáo hoặc văn hóa.
Nhật カオダイ教
Anh religious or cultural name
Hàn 까오다이교
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Tên riêng thuộc lĩnh vực tôn giáo hoặc văn hóa. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Ông nội tôi đã theo Đại Đạo Tam Kỳ Phổ Độ từ thời trẻ.

Nhật カオダイ教

私の父方の祖父は若い頃からカオダイ教を信仰している。

Anh religious or cultural name

My paternal grandfather has followed Đại Đạo Tam Kỳ Phổ Độ since his youth.

Hàn 까오다이교

우리 친할아버지는 젊었을 때부터 까오다이교를 믿고 있다.

Cấu tạo
Từ Hán-Việt; chữ Hán là 大道三期 / 大道三期
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 大道三期

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
大道三期
Ứng viên theo âm tiết
đại 大 đạo 道 tam 三 kỳ 奇 phổ 普 độ 度
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
Văn hóa, nghệ thuật & tên riêng
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.