goigoi

đĩ điếm

Phát âm Bắc /ɗiʔi˧˥ ɗiəm˧˥/ Trung /ɗi˧˩˨ ɗiə̰m˩˧/ Nam /ɗi˨˩˦ ɗiəm˧˥/
Danh từ
đĩ điếm prostitute
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
đĩ điếm Diễn ngôn & logicChủ đề

Một người tham gia vào các hoạt động tình dục để lấy tiền, thường dùng như một thuật ngữ xúc phạm.

vi Họ dùng thuật ngữ đĩ điếm để xúc phạm người khác.

Cấu tạo
đĩ / điếm / ghép từ đĩ + điếm …

Nguồn gốcghép từ đĩ + điếm

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𡚦店
Ứng viên theo âm tiết
đĩ 𡚦(𡜤 / 𡞖) điếm (惦 / 玷)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
đĩ / đĩ ngựa / đĩ tính / đĩ thoã …
Dùng
đĩ thõa / làm đĩ / gái đĩ / đĩ đực …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.