đăng nhập
Động từ
Thực hiện thao tác xác nhận để vào tài khoản hoặc hệ thống.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
log in
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm
Bắc
/ɗaŋ˧˧ ɲə̰ʔp˨˩/
Trung
/ɗaŋ˧˥ ɲə̰p˨˨/
Nam
/ɗaŋ˧˧ ɲəp˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
Thực hiện thao tác xác nhận để vào tài khoản hoặc hệ thống. Thiết bị điện tử & công nghệ số
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
log in
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
đăng / nhập / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 登入 …
▸
Cấu tạo
đăng / nhập / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 登入 …
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 登入
Chữ Hán
Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
登入
Ứng viên theo âm tiết
đăng
灯(燈 / 登 / 簦)
nhập
入
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
đăng kí / bài đăng / đăng bộ / đăng trình …
▸
Dùng
đăng kí / bài đăng / đăng bộ / đăng trình …