goigoi

đùng

Phát âm Bắc /ɗṳŋ˨˩/ Trung /ɗuŋ˧˧/ Nam /ɗuŋ˨˩/
2 senses
Danh từ
đùng boom
Danh từ
đùng field
Chi tiết
2 senses
Nghĩa 1 Danh từ
đùng Tiếng lóng, từ vay mượn & tượng thanhChủ đề Địa điểmThẻ

Tiếng nổ lớn và vang dội, thường phát ra từ các loại vũ khí hoặc hiện tượng tự nhiên.

vi Một tiếng đùng vang lên dữ dội sau khi sấm sét đánh xuống.

Nghĩa 2 Danh từ
đùng

Một khu vực đất trũng hoặc ao hồ dùng để nuôi trồng thủy sản hoặc sản xuất muối ăn.

vi Những người dân đang thu hoạch muối trên các đùng rộng lớn.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
Ứng viên theo âm tiết
đùng (𪔚)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.