goigoi

đô-mi-ni-ca-na

Danh từ riêng
Tên gọi tắt của Cộng hoà Đô-mi-ni-ca-na, một quốc gia ở vùng Caribe.
Nhật ドミニカ共和国
Anh Dominican Republic
Hàn 도미니카 공화국
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Tên gọi tắt của Cộng hoà Đô-mi-ni-ca-na, một quốc gia ở vùng Caribe.

vi Chị gái tôi dự định đi du lịch đến Đô-mi-ni-ca-na vào mùa hè này.

Nhật ドミニカ共和国

私の姉はこの夏、ドミニカ共和国へ旅行する予定だ。

Anh Dominican Republic

My older sister plans to travel to the Dominican Republic this summer.

Hàn 도미니카 공화국

우리 언니는 이번 여름에 도미니카 공화국으로 여행을 갈 계획이다.

Cấu tạo
mượn từ tiếng Tây Ban Nha
▸

Nguồn gốcmượn từ tiếng Tây Ban Nha

Dùng
cộng hoà đô-mi-ni-ca-na
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.