đô la hoá
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Động từ
vi Quốc gia này đang đô la hóa nền kinh tế.
Nhật ドル化する
この国は経済をドル化している。
Anh dollarize
This country is dollarizing its economy.
Hàn 달러화하다
이 나라는 경제를 달러화하고 있다.
Danh từ
vi Sự đô la hóa diễn ra nhanh chóng.
Nhật ドル化
ドル化が急速に進んでいる。
Anh dollarize
The dollarization is happening quickly.
Hàn 달러화
달러화가 빠르게 진행되고 있다.