goigoi

đô đốc

Danh từ
Cấp bậc sĩ quan cao nhất trong lực lượng hải quân, chịu trách nhiệm chỉ huy các hạm đội tàu.
Nhật 提督
Anh admiral
Hàn 제독
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /ɗo˧˧ ɗəwk˧˥/ Trung /ɗo˧˥ ɗə̰wk˩˧/ Nam /ɗo˧˧ ɗəwk˧˥/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Cấp bậc sĩ quan cao nhất trong lực lượng hải quân, chịu trách nhiệm chỉ huy các hạm đội tàu. Công việc & tiền bạcChủ đề Nghề nghiệpThẻ

vi Vị đô đốc đang trực tiếp chỉ huy cuộc diễn tập trên biển.

Nhật 提督

提督が直接海上演習を指揮している。

Anh admiral

The admiral is directly commanding the exercise at sea.

Hàn 제독

제독이 직접 해상 훈련을 지휘하고 있다.

Nghĩa 2 Danh từ
Một chức quan quân sự cao cấp trong hệ thống chính quyền thời phong kiến ở Trung Quốc và Việt Nam. Chính trị, pháp luật, thể chế & an toànChủ đề

vi Ông ấy từng giữ chức đô đốc trong triều đình ngày xưa.

Nhật 軍司令官

彼は昔の朝廷で司令官の職に就いていた。

Anh military title

He used to hold a military title in the ancient court.

Hàn 군 사령관

그는 옛 조정에서 사령관 직을 맡았었다.

Cấu tạo
đô / đốc / 都督
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
都督
Ứng viên theo âm tiết
đô 都 đốc 督(篤 / 𡓞)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
đò dọc / đỏ đọc / độ dốc / đô đốc
▸
Dùng
phó đô đốc / chuẩn đô đốc / thủy sư đô đốc / đô thị …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.