goigoi

đành đạch

Phát âm Bắc /ɗa̤jŋ˨˩ ɗa̰ʔjk˨˩/ Trung /ɗan˧˧ ɗa̰t˨˨/ Nam /ɗan˨˩ ɗat˨˩˨/
Trạng từ
đành đạch convulsively
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Trạng từ
đành đạch Diễn ngôn & logicChủ đề

Dùng để mô tả những cử động rung giật mạnh và liên tục của cơ thể một cách không kiểm soát.

vi Con cá đang giãy đành đạch trên mặt đất.

Cấu tạo
đành
Tương tự
đành rằng / đành / đành lòng / đành chịu …
Dùng
đã đành / sao đành / đào kia đành trả mận này / đành hanh
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.