goigoi

đàm thoại

Phát âm Bắc /ɗa̤ːm˨˩ tʰwa̰ːʔj˨˩/ Trung /ɗaːm˧˧ tʰwa̰ːj˨˨/ Nam /ɗaːm˨˩ tʰwaːj˨˩˨/
Nghe
Conversation enpack representative only
Danh từ
Conversation pack representative only
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
đàm thoại Hành động cơ bảnChủ đề

Một cuộc nói chuyện giữa hai hoặc nhiều người để bày tỏ suy nghĩ và cảm xúc.

vi Hai bên đã có một cuộc đàm thoại cởi mở.

Động từ

Nghĩa 2 Động từ
đàm thoại

Tham gia vào việc trao đổi thông tin hoặc ý tưởng bằng lời nói với người khác.

vi Họ đang đàm thoại về kế hoạch mới.

Cấu tạo
đàm / thoại / 談話
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
談話
Ứng viên theo âm tiết
đàm thoại
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
đàm thoại / đàm thoại
Dùng
điện đàm / đàm đạo / đàm luận / toạ đàm …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.