đàm thoại
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Danh từ
Một cuộc nói chuyện giữa hai hoặc nhiều người để bày tỏ suy nghĩ và cảm xúc.
vi Hai bên đã có một cuộc đàm thoại cởi mở.
Động từ
Tham gia vào việc trao đổi thông tin hoặc ý tưởng bằng lời nói với người khác.
vi Họ đang đàm thoại về kế hoạch mới.