goigoi

ăng-ghen

Danh từ riêng
Phiên âm của họ tiếng Đức Engels.
Nhật エンゲルス
Anh Engels
Hàn 엥겔스
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Phiên âm của họ tiếng Đức Engels. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Thầy giáo của tôi vừa mua một cuốn sách về Ăng-ghen ngày hôm qua.

Nhật エンゲルス

私たちの先生は昨日、エンゲルスについての本を一冊買ったばかりだ。

Anh Engels

Our teacher just bought a book about Engels yesterday.

Hàn 엥겔스

우리 선생님은 어제 엥겔스에 관한 책 한 권을 막 샀다.

Cấu tạo
mượn từ tiếng Đức
▸

Nguồn gốcmượn từ tiếng Đức

Dùng
Văn hóa, nghệ thuật & tên riêng
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.