ăn cháo đái bát
Cụm từ
Phê phán người được giúp đỡ nhưng quay sang vô ơn hoặc phản lại người đã thương yêu, ủng hộ mình.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
ungrateful betrayal
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Cụm từ
Phê phán người được giúp đỡ nhưng quay sang vô ơn hoặc phản lại người đã thương yêu, ủng hộ mình. Diễn ngôn & logic
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
ungrateful betrayal
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
đái / bát
▸
Cấu tạo
đái / bát
Tương tự
hoạt bát / thất bát / rau mảnh bát
▸
Tương tự
hoạt bát / thất bát / rau mảnh bát
Dùng
nước đái / đẻ đái / ỉa đái / đi đái …
▸
Dùng
nước đái / đẻ đái / ỉa đái / đi đái …