goigoi

út nam

Phát âm Bắc /ut˧˥ naːm˧˧/ Trung /ṵk˩˧ naːm˧˥/ Nam /uk˧˥ naːm˧˧/
Nghe
youngest son
Danh từ
youngest son
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
út nam Diễn ngôn & logicChủ đề

Người con trai được sinh ra cuối cùng trong một gia đình.

vi Cậu bé là út nam trong một gia đình đông con.

Cấu tạo
út / nam / 乙𖿱南
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
乙𖿱南
Ứng viên theo âm tiết
út 乙𖿱 nam 南
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
út nữ / út
▸
Dùng
ả rập xê út / ngón tay út / vương quốc ả rập xê út / ngón út …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.