goigoi

õng ẹo

Tính từ
Có điệu bộ nũng nịu hoặc làm dáng một cách thái quá để thu hút sự chú ý. Cách dùng miệt thị
Nhật ぶりっこする
Anh affectedly dainty
Hàn 교태를 부리다
Phát âm Bắc /aʔawŋ˧˥ ɛ̰ʔw˨˩/ Trung /awŋ˧˩˨ ɛ̰w˨˨/ Nam /awŋ˨˩˦ ɛw˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Có điệu bộ nũng nịu hoặc làm dáng một cách thái quá để thu hút sự chú ý. Ngoại hình & tính cáchChủ đề Cách dùng miệt thị

vi Cô bé õng ẹo đòi mẹ mua cho món đồ chơi mới.

Nhật ぶりっこする

少女は甘えた仕草で、新しいおもちゃを買ってと母親にねだった。

Anh affectedly dainty

The little girl behaved fussily to ask her mother to buy a new toy.

Hàn 교태를 부리다

소녀는 엄마에게 새 장난감을 사달라고 애교를 부리며 졸랐다.

Cấu tạo
ẹo
▸
Tương tự
õng a õng ẹo / õng à õng ẹo / oặt ẹo / ưỡn ẹo …
▸
Dùng
ẹo lưng
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.