ô-sê
Danh từ riêng
Dạng biến thể của Hô-sê (Hosea).
Nhật
ホセア
Anh
Hosea
Hàn
호세아
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ riêng
Dạng biến thể của Hô-sê (Hosea).
vi Tên "ô-sê" xuất hiện trong văn bản.
Nhật ホセア
「ホセア」という名が書かれています。
Anh Hosea
The name "Ô-sê" appears in the text.
Hàn 호세아
「호세아」라는 이름이 적혀 있다.
Cấu tạo
mượn từ tiếng Pháp
▸
Cấu tạo
mượn từ tiếng Pháp
Nguồn gốcmượn từ tiếng Pháp