goigoi

ích lợi

Danh từ
Những điều tốt đẹp hoặc hữu ích mang lại sự giúp đỡ và thuận lợi.
Nhật 利益
Anh benefit
Hàn 이익
Phát âm Bắc /ïk˧˥ lə̰ːʔj˨˩/ Trung /ḭ̈t˩˧ lə̰ːj˨˨/ Nam /ɨt˧˥ ləːj˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Những điều tốt đẹp hoặc hữu ích mang lại sự giúp đỡ và thuận lợi. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Việc tập thể dục mang lại nhiều ích lợi cho sức khỏe.

Nhật 利益

運動は健康に多くの利益をもたらす。

Anh benefit

Exercising brings many benefits to your health.

Hàn 이익

운동은 건강에 많은 이익을 가져다준다.

Cấu tạo
ích / lợi / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 益利 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 益利

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
益利
Ứng viên theo âm tiết
ích 益 lợi 利(俐 / 𪘌)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
lợi ích / ích lợi
▸
Dùng
có ích / hữu ích / giúp ích / tiện ích …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.