goigoi

êm êm

Tính từ
Có kết cấu dễ chịu và không cứng khi chạm vào.
Nhật 柔らかい
Anh slightly soft, gentle
Hàn 부드러운
Phát âm Bắc /em˧˧ em˧˧/ Trung /em˧˥ em˧˥/ Nam /em˧˧ em˧˧/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Có kết cấu dễ chịu và không cứng khi chạm vào. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Chiếc gối này có cảm giác êm êm và rất thoải mái khi nằm.

Nhật 柔らかい

この枕は柔らかく、横になるととても快適だ。

Anh slightly soft, gentle

This pillow feels slightly soft and very comfortable to lie on.

Hàn 부드러운

이 베개는 부드러워서 베고 누우면 매우 편안하다.

Cấu tạo
êm / êm / 淹淹
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
淹淹
Ứng viên theo âm tiết
êm 淹 êm 淹
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
êm đềm / êm / êm xuôi / êm lại ngoài êm …
▸
Dùng
êm ái / êm dịu / êm ả / êm ấm
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.