âu-á
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Tên "âu-á" xuất hiện trong văn bản.
Nhật ユーラシア
「欧亜」という名前が文書に現れる。
Anh Eurasia
The name "Âu-Á" appears in the text.
Hàn 유라시아
「유아」라는 이름이 문서에 나타난다.
Cấu tạo
Từ Hán-Việt; chữ Hán là 歐亞 / 歐亞
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 歐亞