goigoi

âu-á

Danh từ riêng
Đại lục Á-Âu (siêu lục địa bao gồm châu Âu và châu Á).
Nhật ユーラシア
Anh Eurasia
Hàn 유라시아
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Đại lục Á-Âu (siêu lục địa bao gồm châu Âu và châu Á). Văn hóa & tên riêngChủ đề

vi Tên "âu-á" xuất hiện trong văn bản.

Nhật ユーラシア

「欧亜」という名前が文書に現れる。

Anh Eurasia

The name "Âu-Á" appears in the text.

Hàn 유라시아

「유아」라는 이름이 문서에 나타난다.

Cấu tạo
Từ Hán-Việt; chữ Hán là 歐亞 / 歐亞
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 歐亞

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
歐亞
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.