goigoi

ân huệ

Danh từ
Danh từ này chỉ lòng tốt, sự ban ơn hoặc một đặc ân được trao cho ai đó.
Nhật 恩恵
Anh grace
Hàn 은혜
Phát âm Bắc /ən˧˧ hwḛʔ˨˩/ Trung /əŋ˧˥ hwḛ˨˨/ Nam /əŋ˧˧ hwe˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Danh từ này chỉ lòng tốt, sự ban ơn hoặc một đặc ân được trao cho ai đó. Cảm ơn & xin lỗiChủ đề

vi Tôi luôn ghi nhớ ân huệ mà ông ấy đã dành cho tôi lúc khó khăn.

Nhật 恩恵

苦しい時に彼が与えてくれた恩恵をいつも覚えている。

Anh grace

I always remember the grace he bestowed upon me during hard times.

Hàn 은혜

어려울 때 그가 베풀어 준 은혜를 항상 기억한다.

Cấu tạo
ân / huệ / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 恩惠 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 恩惠

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
恩惠
Ứng viên theo âm tiết
ân 恩(慇 / 殷) huệ 惠(蕙)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
ân sủng / ân nghĩa / huệ tứ / hoa huệ …
▸
Dùng
ân ái / ái ân / ân thưởng / tạ ân …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.