goigoi

áo phao

Phát âm Bắc /aːw˧˥ faːw˧˧/ Trung /a̰ːw˩˧ faːw˧˥/ Nam /aːw˧˥ faːw˧˧/
2 senses 2 Thành tố
Danh từ
áo phao life jacket
Danh từ
áo phao puffy jacket
Chi tiết
2 senses
Nghĩa 1 Danh từ
áo phao Diễn ngôn & logicChủ đề

Một loại áo chuyên dụng có khả năng nổi trên mặt nước để bảo vệ tính mạng cho người mặc.

vi Bạn phải mặc áo phao khi đi thuyền trên sông.

Nghĩa 2 Danh từ
áo phao

Một loại áo khoác dày có lớp lót phồng giúp giữ ấm cho cơ thể trong điều kiện thời tiết lạnh.

vi Chiếc áo phao này giúp giữ ấm rất tốt.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
襖抛
Ứng viên theo âm tiết
áo phao (砲)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.