goigoi

ác nhân

Phát âm Bắc /aːk˧˥ ɲən˧˧/ Trung /a̰ːk˩˧ ɲəŋ˧˥/ Nam /aːk˧˥ ɲəŋ˧˧/
2 senses 2 Thành tố
Danh từ
ác nhân evildoer
Danh từ
ác nhân villain
Chi tiết
2 senses
Nghĩa 1 Danh từ
ác nhân Diễn ngôn & logicChủ đề

Một người cố tình thực hiện các hành vi độc ác hoặc có hại đối với người khác.

vi Đừng bao giờ trở thành một kẻ ác nhân.

Nghĩa 2 Danh từ
ác nhân

Một nhân vật trong truyện hoặc một người thật có tính cách rất độc ác hoặc có hại.

vi Anh ấy đóng vai ác nhân trong bộ phim này.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
惡人
Ứng viên theo âm tiết
ác (𪅴) nhân
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.