trọc lốc
듣기
대머리 encompletely bald
형용사
대머리
completely bald
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
대머리
성질·상태
머리나 신체 부위에 털이 전혀 없는 상태.
vi Cái đầu của ông ấy trọc lốc không một sợi tóc.
ko 그의 머리는 털이 하나도 없는 대머리이다.
구성
trọc / lốc / 고유어(원시 비엣어에서)
▸
구성
trọc / lốc / 고유어(원시 비엣어에서)
어원고유어(원시 비엣어에서)
유의어
trọc lóc / hói / trọc / trọc phú …
▸
유의어
trọc lóc / hói / trọc / trọc phú …
쓰임
trằn trọc / nắm thằng có tóc, không ai nắm kẻ trọc đầu / ô trọc / cạo trọc …
▸
쓰임
trằn trọc / nắm thằng có tóc, không ai nắm kẻ trọc đầu / ô trọc / cạo trọc …