thụ lý
듣기
접수 enprocess case
동사
접수
process case
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
접수
기본 동작
관할 당국이 사건을 정식으로 접수하여 처리함.
vi Cơ quan chức năng đã chính thức thụ lý đơn kiện của anh ta.
ko 당국은 그의 소장을 공식적으로 접수하였다.
구성
thụ / lý
▸
구성
thụ / lý
쓰임
đại thụ / thực thụ / tiêu thụ / hưởng thụ …
▸
쓰임
đại thụ / thực thụ / tiêu thụ / hưởng thụ …