Pha-ren-hét
화씨 enfahrenheit
1 senses
명사
화씨
fahrenheit
자세히
1 senses
▸
자세히
1 senses
뜻 1
명사
화씨
서구 국가들에서 주로 사용하는 온도 눈금.
vi Nhiệt độ hôm nay được đo theo độ Pha-ren-hét.
ko 오늘 기온은 화씨로 측정되었다.