a-lô
자세히
5 senses · 5 의미
▸
여보세요 (hello)
전화를 받을 때 나누는 가장 일반적인 인사말.
vi A-lô, tôi có thể giúp gì cho bạn không?
ko 여보세요, 무엇을 도와드릴까요?
전화 (call)
전화기를 사용하여 누군가에게 연락을 취하는 동작.
vi Tôi sẽ a-lô cho bạn ngay khi có thông tin mới.
ko 새로운 정보가 들어오면 바로 전화하겠다.
입 (mouth)
일상 대화에서 입을 가리키는 비공식적이고 속된 이름.
vi Anh ấy đang nói chuyện bằng cái a-lô của mình.
ko 그는 자신의 입을 사용하여 말하고 있다.
테스트 (testing)
음향 설비나 마이크가 제대로 기능하는지 확인하는 말.
vi A-lô, mọi người có nghe thấy tiếng tôi rõ không?
ko 여보세요, 여러분 제 소리 들리시나요?
구토 (vomit)
위의 내용물을 토해내는 신체적 현상.
vi Anh ấy cảm thấy không khỏe và đã a-lô hết ra ngoài.
ko 그는 몸이 좋지 않아 모든 것을 구토했다.