y xì
발음
북부
/i˧˧ si̤˨˩/
중부
/i˧˥ si˧˧/
남부
/i˧˧ si˨˩/
똑같은 enidentical
동사
똑같은
identical
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
똑같은
기본 동작
다른 물체나 사건과 똑같거나 완전히 동일한 상태.
vi Hai chiếc áo này giống nhau y xì.
ko 이 두 셔츠는 똑같다.
구성
y / xì
▸
구성
y / xì
쓰임
y tá / y học / y khoa / tổ chức y tế thế giới …
▸
쓰임
y tá / y học / y khoa / tổ chức y tế thế giới …