y tá trưởng
수간호사 enhead nurse
명사
수간호사
head nurse
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
수간호사
담화·논리
Nurse in charge of a ward’s nursing team.
구성
y tá / trưởng
▸
구성
y tá / trưởng
쓰임
nữ y tá / bộ trưởng / hiệu trưởng / trưởng công chúa …
▸
쓰임
nữ y tá / bộ trưởng / hiệu trưởng / trưởng công chúa …