y môn
발음
북부
/i˧˧ mon˧˧/
중부
/i˧˥ moŋ˧˥/
남부
/i˧˧ moŋ˧˧/
제례 막 enceremonial screen
명사
제례 막
ceremonial screen
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
제례 막
문화·고유명사
전통적인 의식 공간에서 사용되는 장식용 가림막.
vi Tấm y môn thêu rồng phượng được treo ở phía trước bàn thờ.
ko 용과 봉황이 수놓아진 막이 제단 앞에 걸려 있다.
구성
y / môn / 衣門
▸
구성
y / môn / 衣門
한자
음절 대응 추정
대표 후보
衣門
음절별 후보
y
衣(醫 / 依 / 伊)
môn
門(菛)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
nhà chuyên môn / tiếng Môn / pháp môn / quyền môn …
▸
유의어
nhà chuyên môn / tiếng Môn / pháp môn / quyền môn …
쓰임
y tá / y học / y khoa / tổ chức y tế thế giới …
▸
쓰임
y tá / y học / y khoa / tổ chức y tế thế giới …