xoắn
발음
북부
/swan˧˥/
중부
/swaŋ˩˧/
남부
/swaŋ˧˥/
듣기
꼬이다 entwisted
형용사
꼬이다
twisted
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
꼬이다
성질·상태
Wound in a spiral or curled shape.
유의어
xoàn / xoăn / xoắn ốc / xoắn xuýt …
▸
유의어
xoàn / xoăn / xoắn ốc / xoắn xuýt …
쓰임
đường xoắn ốc / ống xoắn / giun xoắn
▸
쓰임
đường xoắn ốc / ống xoắn / giun xoắn